ở lại

ở lại

Mọi người về hết rồi, chỉ còn tôi ở lại công ty làm nốt việc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiếp tục tồn tại hoặc lưu lại tại một nơi nào đó trong khi những người khác hoặc sự vật khác đã rời đi. Hành động không di chuyển khỏi vị trí hiện tại.
    • thêm một khoảng thời gian nữa tại một địa điểm, thường nơi tạm trú. Hành động kéo dài thời gian lưu trú so với dự định ban đầu hoặc so với người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mọi người về hết rồi, chỉ còn tôi lại công ty làm nốt việc.
    • Chuyến tàu cuối đã đi, anh ấy đành phải lại thành phố thêm một đêm.
    • ấy đã quyết định lại quê hương để phát triển sự nghiệp thay vì ra nước ngoài.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ở lại đằng sau": có nghĩa bóng bị tụt hậu, không theo kịp sự phát triển hoặc tiến bộ chung.
    • Nếu không chịu học hỏi, chúng ta sẽ lại đằng sau.
  • "ở lại trong tim/trong lòng": mang nghĩa biểu tượng, chỉ việc được nhớ mãi, lưu giữ mãi trong ký ức hoặc tình cảm.
    • đã xa nhau, những kỷ niệm đẹp vẫn lại trong lòng tôi.
Biến thể từ gần giống
  • Lưu lại (động từ): có nghĩa tương tự "ở lại", thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
    • Anh ấy lưu lại Nội thêm ba ngày để dự hội thảo.
  • (động từ): nghĩa rộng hơn, chỉ hành động trú, sinh sống tại một nơi, không nhất thiết hàm ý so sánh với việc rời đi.
    • Gia đình tôi thành phố Hồ Chí Minh.
Từ đồng nghĩa
  • Lưu trú: trú, ở lại một nơi nào đó trong một thời gian (thường dùng trong giấy tờ, văn bản hành chính).
  • Tạm trú: ở lại tạm thời tại một nơi không phải nơi trú chính thức.
Từ trái nghĩa
  • Đi: rời khỏi một nơi nào đó.
  • Rời đi: rời khỏi (mang sắc thái trang trọng hơn).
  • Ra về: rời đi để trở về nhà.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • lại với nhau: chỉ việc tiếp tục duy trì mối quan hệ, cuộc sống chung (thường vợ chồng).
    • khó khăn, họ vẫn quyết tâm lại với nhau.
  • lại trường: cụm từ thường dùng trong giáo dục, chỉ việc học sinh phải học lại lớp do không đủ điều kiện lên lớp.
    • học lực yếu, cậu ấy phải lại trường một năm.